gaius aurelius valerius diocletian

Định nghĩa

Gaius Aurelius Valerius Diocletian một danh từ riêng, chỉ một vị Hoàng đế La . Ông trị vì từ năm 284 đến năm 305 sau Công nguyên. Đặc điểm nổi bật của ông : - Quyết định phân chia Đế chế La : Vào năm 286, trước các vấn đề quân sự, ông quyết định chia Đế chế La thành hai phần: phía Đông do ông cai trị phía Tây do Maximian cai trị. - Khởi xướng cuộc bách hại cuối cùng: Ông đã phát động cuộc bách hại các tín đồ Kitô giáo cuối cùng khốc liệt nhất vào năm 303.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triều đại của Diocletian" (The reign of Diocletian): Thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về sự suy tàn của Đế chế La .

    • Triều đại của Gaius Aurelius Valerius Diocletian đánh dấu sự chấm dứt của Khủng hoảng Thế kỷ thứ Ba.
  • "Hệ thống Tứ đầu chế" (Tetrarchy): Diocletian đã thiết lập hệ thống này, trong đó bốn người cùng cai trị đế chế.

    • Gaius Aurelius Valerius Diocletian đã sáng lập Hệ thống Tứ đầu chế để ổn định đế chế.
Biến thể từ gần giống
  • Diocletian (danh từ): Tên gọi tắt thông dụng của Gaius Aurelius Valerius Diocletian.
  • Diocletianus (danh từ): Tên Latinh của ông, thường thấy trong các văn bản cổ.
  • Diocletianic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Diocletian.
    • Cuộc bách hại Diocletianic cuộc bách hại cuối cùng khốc liệt nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế La (Roman Emperor): Chỉ chức vụ của ông.
  • Người cải cách Đế chế (Reformer of the Empire): Nhấn mạnh vai trò cải tổ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • "Thời kỳ Diocletian" (Diocletianic period): Chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của ông.
    • Thời kỳ Diocletian chứng kiến nhiều thay đổi về quân sự hành chính.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng "Gaius Aurelius Valerius Diocletian". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "chia để trị" (divide and rule) thường được gắn với chính sách của ông.